# crossword (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Crossword là trò chơi ô chữ. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là crosswords.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/crossword
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈkrɒs.wɜːd/; US /ˈkrɑːs.wɝːd/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkrɑːs/), tách âm: ˈkrɑːs-wɝːd.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `crosswords`

Số nhiều: crosswords.
- [Nguồn dạng từ: crossword](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/crossword)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [WORD PUZZLE] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A puzzle whose answers are written as intersecting words in a grid of squares.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Trò chơi ô chữ, trong đó các từ trả lời được điền giao nhau vào một bảng ô vuông.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*