# country (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** country nghĩa là đất nước. country là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a politically organized body of people under a single government.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/country
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkʌntɹi/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
countries
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a politically organized body of people under a single government
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một cơ quan tổ chức chính trị của người dân dưới một chính phủ duy nhất
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `native country`:  *(3.089 lần trong kho sách)*
  - `whole country`:  *(5.012 lần trong kho sách)*
  - `foreign country`:  *(2.694 lần trong kho sách)*
  - `surrounding country`:  *(2.282 lần trong kho sách)*
  - `open country`:  *(2.913 lần trong kho sách)*
  - `across the country`:  *(2.389 lần trong kho sách)*
  - `throughout the country`:  *(1.699 lần trong kho sách)*
  - `country house`:  *(3.629 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the territory occupied by a nation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** lãnh thổ bị chiếm đóng bởi một quốc gia

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the people who live in a nation or country
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** những người sống trong một quốc gia hoặc đất nước

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*