# countable (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Countable nghĩa là đếm được. Trong ngữ pháp, countable noun là danh từ có cách dùng đếm được, thường có số ít và số nhiều; ở số ít có thể dùng với a hoặc an.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/countable
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈkaʊntəbl/; US /ˈkaʊntəbl/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkaʊn/).

Không liệt kê dạng so sánh cho nghĩa thuật ngữ ngữ pháp này.
- [Nguồn dạng từ: countable](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/countable)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [GRAMMAR] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Describing a noun used for separate items that can be counted, normally allowing singular and plural forms.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Đếm được; chỉ cách dùng danh từ cho những đơn vị riêng có thể đếm, thường có dạng số ít và số nhiều.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `countable noun`: danh từ đếm được

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*