# compass (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Compass có nghĩa là la bàn để xác định phương hướng hoặc com-pa để vẽ đường tròn. Nghĩa dụng cụ vẽ còn dùng dạng compasses, thường trong cụm a pair of compasses.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/compass
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈkʌm.pəs/; US /ˈkʌm.pəs/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/), tách âm: ˈkʌm-pəs.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: compass](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/compass)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `compasses`

Compasses là số nhiều của compass. Khi chỉ một dụng cụ vẽ, tiếng Anh Anh thường dùng a pair of compasses; tiếng Anh Mỹ cũng dùng a compass.
- [Nguồn dạng từ: compass](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/compass)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Pháp cổ
- **Dạng lịch sử:** compas → compass
Compass được mượn từ compas trong tiếng Pháp cổ vào thế kỷ 13; compas liên quan đến động từ compasser, nghĩa là đo.
- [Nguồn từ nguyên: compass](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/compass)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [NAVIGATION] - [Bậc B2] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An instrument whose magnetic needle indicates north, helping a person work out other directions.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** La bàn có kim nam châm chỉ hướng Bắc từ, giúp xác định phương hướng.

### Nét nghĩa 2: [DRAWING] - [Bậc ] [plural]; US [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A hinged instrument with two adjustable arms used to trace circles or measure distances on a map.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Com-pa có hai nhánh điều chỉnh được, dùng để vẽ đường tròn hoặc đo khoảng cách trên bản đồ.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `a pair of compasses`: một cái com-pa

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*