# colour (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** colour nghĩa là màu sắc. colour là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: any material used for its color.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/colour
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkʌlɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌl/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** any material used for its color
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bất kỳ vật liệu nào được sử dụng cho màu sắc của nó

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a race with skin pigmentation different from the white race (especially Blacks)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một chủng tộc có sắc tố da khác với chủng tộc da trắng (đặc biệt là người da đen)

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** modify or bias
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** (vật lý) đặc tính của quark quyết định vai trò của chúng trong tương tác mạnh

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** decorate with colors
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sửa đổi hoặc thiên vị

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give a deceptive explanation or excuse for
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trang trí với màu sắc

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** (physics) the characteristic of quarks that determines their role in the strong interaction
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ra lời giải thích hoặc lý do lừa dối

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*