# close (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** close nghĩa là đóng, khép lại, kết thúc (động từ & danh từ /kləʊz/ UK, /kloʊz/ US); gần, thân thiết, sát sao, kỹ lưỡng (tính từ & trạng từ /kləʊs/ UK, /kloʊs/ US). close là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move a door, window, lid, or opening so that it is no longer open; or bring an activity, business, or meeting to an end.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/close
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **Động từ (đóng, khép lại) & Danh từ (sự kết thúc):** UK /kləʊz/; US /kloʊz/
- **Tính từ & Trạng từ (gần, thân thiết, sát sao, kỹ lưỡng):** UK /kləʊs/; US /kloʊs/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Động từ (đóng, khép lại) & Danh từ (sự kết thúc): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /kloʊz/ hoặc /kləʊz/); Tính từ & Trạng từ (gần, thân thiết, sát sao, kỹ lưỡng): từ đơn âm tiết (1 âm tiết, đọc /kloʊs/ hoặc /kləʊs/).
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Pronunciation: close](https://dictionary.cambridge.org/pronunciation/english/close)
Ngày đối chiếu: 2026-10-26

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
closed, closer, closes, closest, closing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** move a door, window, lid, or opening so that it is no longer open; or bring an activity, business, or meeting to an end
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đóng lại, khép lại, kết thúc hoặc ngừng hoạt động (động từ phát âm âm cuối /z/: /kləʊz/ UK, /kloʊz/ US) (/kləʊz/ (UK), /kloʊz/ (US))
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `close the door`:  *(11.219 lần trong kho sách)*
  - `close behind`:  *(6.604 lần trong kho sách)*
  - `close together`:  *(6.121 lần trong kho sách)*
  - `close beside`:  *(3.483 lần trong kho sách)*
  - `door close`:  *(4.756 lần trong kho sách)*
  - `close at hand`:  *(6.366 lần trong kho sách)*
  - `close quarters`:  *(2.037 lần trong kho sách)*
  - `close proximity`:  *(1.169 lần trong kho sách)*
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Please close the window before turning on the air conditioner.”* → Vui lòng đóng cửa sổ trước khi bật máy lạnh.

### Nét nghĩa 2: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** only a short distance away in space or time; near
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gần, sát bên về khoảng cách hoặc thời gian (tính từ phát âm âm cuối /s/: /kləʊs/ UK, /kloʊs/ US) (/kləʊs/ (UK), /kloʊs/ (US))
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Our hotel is within close walking distance of the central station.”* → Khách sạn của chúng tôi nằm ở khoảng cách đi bộ rất gần nhà ga trung tâm.

### Nét nghĩa 3: [tính từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** intimate, affectionate, and knowing each other very well; or thorough and attentive to detail
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thân thiết, gắn bó (bạn bè/quan hệ); hoặc kỹ lưỡng, sát sao (sự chú ý/kiểm tra; phát âm /kləʊs/ UK, /kloʊs/ US) (/kləʊs/ (UK), /kloʊs/ (US))
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“Pay close attention to the safety instructions before entering the lab.”* → Hãy chú ý sát sao đến các hướng dẫn an toàn trước khi vào phòng thí nghiệm.

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the conclusion or end of a period of time, an event, or a formal activity
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự kết thúc, lúc khép lại của một giai đoạn hoặc sự kiện (danh từ phát âm /kləʊz/ UK, /kloʊz/ US) (/kləʊz/ (UK), /kloʊz/ (US))
- **Thí dụ minh họa:**
  - *“By the close of the fiscal year, exports had risen by twelve percent.”* → Tính đến lúc kết thúc năm tài chính, kim ngạch xuất khẩu đã tăng mười hai phần trăm.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*