# clean-up (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Clean-up là hoạt động dọn một nơi cho sạch và gọn.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/clean-up
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈkliːn.ʌp/; US /ˈkliːn.ʌp/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkliːn/), tách âm: ˈkliːn-ʌp.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `clean-ups`

Clean-up là danh từ đếm được; số nhiều là clean-ups.
- [Nguồn nghĩa và từ loại: clean-up](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/clean-up)
- [Nguồn đối chiếu: clean-up](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/clean-up_1)
Ngày đối chiếu: 2026-10-31

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [MAKING A PLACE CLEAN] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** An activity in which people make a place clean and tidy.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Hoạt động dọn một nơi cho sạch và gọn.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*