# city (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** city nghĩa là thành phố. city là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a large and densely populated urban area.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/city
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈsɪti/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪt/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
cities
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a large and densely populated urban area
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một khu đô thị rộng lớn và đông dân cư
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `york city`:  *(5.696 lần trong kho sách)*
  - `capital city`:  *(1.848 lần trong kho sách)*
  - `great city`:  *(6.205 lần trong kho sách)*
  - `largest city`:  *(1.313 lần trong kho sách)*
  - `kansas city`:  *(1.137 lần trong kho sách)*
  - `ancient city`:  *(1.306 lần trong kho sách)*
  - `city of london`:  *(1.626 lần trong kho sách)*
  - `city hall`:  *(1.513 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an incorporated administrative district established by state charter
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một khu hành chính hợp nhất được thành lập theo điều lệ tiểu bang

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** people living in a large densely populated municipality
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** những người sống ở một khu đô thị đông dân cư

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*