# choose (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** choose nghĩa là chọn. choose là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: pick out, select, or choose from a number of alternatives.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/choose
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtʃuz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃuz/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
chooses, choosing, chose, chosen
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** pick out, select, or choose from a number of alternatives
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chọn ra, chọn hoặc chọn từ một số lựa chọn thay thế
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `choose to call`:  *(866 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** select as an alternative over another
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chọn thay thế cho cái khác

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** see fit or proper to act in a certain way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thấy phù hợp hoặc thích hợp để hành động theo một cách nhất định

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*