# child (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** child nghĩa là đứa trẻ. child là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a young person of either sex.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/child
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtʃaɪld/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃaɪld/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
children
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a young person of either sex
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người trẻ thuộc cả hai giới
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `poor child`:  *(14.234 lần trong kho sách)*
  - `dear child`:  *(12.893 lần trong kho sách)*
  - `little child`:  *(13.717 lần trong kho sách)*
  - `like a child`:  *(5.839 lần trong kho sách)*
  - `young child`:  *(3.270 lần trong kho sách)*
  - `mere child`:  *(1.572 lần trong kho sách)*
  - `sick child`:  *(1.415 lần trong kho sách)*
  - `younger child`:  *(1.342 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a human offspring (son or daughter) of any age
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** con người (con trai hay con gái) ở mọi lứa tuổi

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an immature childish person
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người trẻ con chưa trưởng thành

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*