# cheesecake (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Cheesecake là bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh. Từ này có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/cheesecake
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈtʃiːz.keɪk/; US /ˈtʃiːz.keɪk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtʃiːz/), tách âm: ˈtʃiːz-keɪk.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `cheesecakes`

Cheesecake có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được; số nhiều là cheesecakes.
- [Nguồn từ loại và cách dùng: cheesecake](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/cheesecake)
- [Nguồn dạng số nhiều: cheesecake](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/cheesecake)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [DESSERT] - [Bậc ] [C, U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A sweet dessert with a soft cheese-based filling on a base made from crushed biscuits or pastry.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Bánh ngọt có lớp nhân mềm làm từ phô mai trên đế bánh quy vụn hoặc bột bánh.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*