# charades (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Charades là trò đoán từ hoặc cụm từ qua động tác, người diễn không nói. Tên trò chơi có dạng charades, thường dùng trong cụm play charades.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/charades
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ʃəˈreɪdz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈreɪdz/).

Tên trò chơi dùng dạng charades. Không tạo thêm dạng charadess.
- [Nguồn dạng từ: charades](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/charades)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [GUESSING GAME] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A game in which players silently act out a word or phrase for others to guess.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Trò chơi đoán từ hoặc cụm từ qua động tác; người diễn không nói.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `play charades`: chơi trò đoán từ qua động tác

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*