# chapped (adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Chapped diễn tả da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/chapped
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /tʃæpt/; US /tʃæpt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /tʃæpt/).

Chapped được ghi nhận là tính từ độc lập trong chapped skin và chapped lips. Đợt này không gộp mục động từ chap.
- [Nguồn từ loại và cách dùng: chapped](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/chapped)
- [Nguồn đối chiếu: chapped](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/chapped)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [DRY AND CRACKED] - [Bậc ] [not gradable] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Used of skin or lips that are dry, rough, cracked, and sore, especially after exposure to cold or wind.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Dùng cho da hoặc môi bị khô, thô ráp, nứt và đau, nhất là sau khi gặp thời tiết lạnh hoặc gió.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `chapped lips`: môi khô nứt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*