# change (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** change nghĩa là thay đổi. change là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to change; make different.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/change
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈtʃeɪndʒ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃeɪndʒ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
changed, changes, changing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to change; make different
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một sự kiện xảy ra khi một cái gì đó chuyển từ trạng thái hoặc giai đoạn này sang trạng thái khác
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `sudden change`:  *(3.635 lần trong kho sách)*
  - `climate change`:  *(2.923 lần trong kho sách)*
  - `change the subject`:  *(3.848 lần trong kho sách)*
  - `change colour`:  *(1.637 lần trong kho sách)*
  - `suddenly change`:  *(1.993 lần trong kho sách)*
  - `change places`:  *(1.478 lần trong kho sách)*
  - `change into`:  *(5.576 lần trong kho sách)*
  - `great change`:  *(3.703 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an event that occurs when something passes from one state or phase to another
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự khác biệt trong mối quan hệ giữa các trạng thái

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** undergo a change; become different in essence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động thay đổi một cái gì đó

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** become different in some particular way, without permanently losing one's or its former characteristics or essence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gây ra sự thay đổi

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a relational difference between states
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trải qua một sự thay đổi

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the action of changing something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trở nên khác biệt theo một cách cụ thể nào đó mà không làm mất đi vĩnh viễn những đặc điểm hoặc bản chất trước đây của một người hoặc của nó

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*