# chalk (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Chalk là phấn dùng để viết hoặc vẽ. Với nghĩa này, chalk có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được; a piece of chalk là một viên phấn.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/chalk
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /tʃɔːk/; US /tʃɑːk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /tʃɑːk/).
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: chalk](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/chalk)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `chalks`

Nghĩa phấn viết dùng được cả dạng đếm được và không đếm được. Số nhiều: chalks.
- [Nguồn dạng từ: chalk](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/chalk)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Anh cổ, tiếng Latin
- **Dạng lịch sử:** calx → cealc → chalk
Chalk bắt nguồn từ cealc trong tiếng Anh cổ, được mượn từ calx trong tiếng Latin, nghĩa là vôi hoặc đá vôi.
- [Nguồn từ nguyên: chalk](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/chalk)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [WRITING MATERIAL] - [Bậc ] [C or U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A drawing or writing material made into sticks from chalk rock or a similar substance.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Phấn viết hoặc vẽ, được làm thành viên từ đá phấn hoặc chất liệu tương tự.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `a piece of chalk`: một viên phấn
  - `coloured chalks`: phấn màu

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*