# cause (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** cause nghĩa là nguyên nhân. cause là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: events that provide the generative force that is the origin of something.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/cause
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkɑz/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɑz/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
caused, causes, causing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** events that provide the generative force that is the origin of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** các sự kiện cung cấp lực sinh sản là nguồn gốc của một cái gì đó
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `common cause`:  *(1.639 lần trong kho sách)*
  - `real cause`:  *(1.389 lần trong kho sách)*
  - `natural cause`:  *(1.049 lần trong kho sách)*
  - `cause of complaint`:  *(679 lần trong kho sách)*
  - `good cause`:  *(3.222 lần trong kho sách)*
  - `cause to complain`:  *(619 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give rise to; cause to happen or occur, not always intentionally
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một sự biện minh cho một cái gì đó hiện có hoặc xảy ra

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a justification for something existing or happening
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a series of actions advancing a principle or tending toward a particular end
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** làm phát sinh

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to do; cause to act in a specified manner
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** gây ra để làm

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*