# cashpoint (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** cashpoint nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM). cashpoint là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/cashpoint
- **Khung CEFR:** Bậc B1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** máy rút tiền tự động (ATM)

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*