# canyon (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Canyon là hẻm núi sâu với hai bên vách dốc, thường có dòng sông chảy dưới đáy. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là canyons.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/canyon
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **Danh từ:** UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/), tách âm: ˈkæn-jən.
Đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu để chọn cách đọc. Danh sách này chưa tự chọn cách đọc theo câu.
- [Nguồn phiên âm: canyon](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/canyon)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `canyons`

Số nhiều: canyons.
- [Nguồn dạng từ: canyon](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/canyon)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
- **Nguồn ngôn ngữ:** Tiếng Tây Ban Nha
- **Dạng lịch sử:** cañón → canyon
Canyon được mượn từ cañón trong tiếng Tây Ban Nha vào thế kỷ 19.
- [Nguồn từ nguyên: canyon](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/canyon)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [VALLEY] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `canyon wall`: vách hẻm núi
  - `canyon floor`: đáy hẻm núi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*