# can (động từ khuyết thiếu)

> **Định nghĩa tổng quan:** can nghĩa là có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ). can là một động từ khuyết thiếu tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/can
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkæn/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkæn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
canned, canning, cannot, cans
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ khuyết thiếu] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be able to; have the ability, opportunity, or permission to do something; as a noun, a sealed metal container for food or drink
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có thể, biết làm (động từ khuyết thiếu chỉ năng lực, khả năng hoặc sự cho phép); lon kim loại (danh từ)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `can tell`:  *(42.983 lần trong kho sách)*
  - `can see`:  *(46.223 lần trong kho sách)*
  - `can get`:  *(29.842 lần trong kho sách)*
  - `can help`:  *(24.632 lần trong kho sách)*
  - `can make`:  *(29.132 lần trong kho sách)*
  - `can find`:  *(19.002 lần trong kho sách)*
  - `can give`:  *(17.850 lần trong kho sách)*
  - `can go`:  *(20.978 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*