# caffeinate (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** caffeinate nghĩa là bổ sung chất caffein hoặc kích thích tỉnh táo bằng caffein. caffeinate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: supply or stimulate with caffeine.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/caffeinate
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈkæfɪˌneɪt/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæf/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** supply or stimulate with caffeine
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** bổ sung chất caffein hoặc kích thích tỉnh táo bằng caffein
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `caffeinate beverages`:  *(10 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*