# by-law (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** by-law nghĩa là quy định địa phương; điều lệ nội bộ của một tổ chức. by-law là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a rule adopted by an organization in order to regulate its own affairs and the behavior of its members.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/by-law
- **Khung CEFR:** Bậc  · TOEIC Service List (TSL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng TOEIC (TSL)

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
by-laws
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [TSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/toeic-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a rule adopted by an organization in order to regulate its own affairs and the behavior of its members
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quy định địa phương; điều lệ nội bộ của một tổ chức

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*