# bring (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** bring nghĩa là mang theo. bring là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: take something or somebody with oneself somewhere.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/bring
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbɹɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹɪŋ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
bringing, brings, brought
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** take something or somebody with oneself somewhere
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** mang theo cái gì đó hoặc ai đó đi đâu đó
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `bring up`:  *(35.724 lần trong kho sách)*
  - `bring back`:  *(15.957 lần trong kho sách)*
  - `bring forth`:  *(6.274 lần trong kho sách)*
  - `bring home`:  *(7.913 lần trong kho sách)*
  - `bring forward`:  *(4.703 lần trong kho sách)*
  - `bring about`:  *(12.662 lần trong kho sách)*
  - `bring out`:  *(15.429 lần trong kho sách)*
  - `bring down`:  *(9.988 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to come into a particular state or condition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân dẫn đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to happen or to occur as a consequence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân xảy ra hoặc xảy ra như một hệ quả

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*