# brother-in-law (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** brother-in-law nghĩa là anh rể, em rể, hoặc anh/em trai của vợ/chồng. brother-in-law là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a brother by marriage.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/brother-in-law
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbɹʌðɚɪnˌlɔ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹʌð/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 4.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [danh từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a brother by marriage
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** anh rể, em rể, hoặc anh/em trai của vợ/chồng

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*