# boy (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** boy nghĩa là cậu bé. boy là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a youthful male person.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/boy
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbɔɪ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɔɪ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
boys
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a youthful male person
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một người đàn ông trẻ trung
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `little boy`:  *(21.360 lần trong kho sách)*
  - `dear boy`:  *(9.158 lần trong kho sách)*
  - `poor boy`:  *(8.348 lần trong kho sách)*
  - `school boy`:  *(3.195 lần trong kho sách)*
  - `small boy`:  *(3.235 lần trong kho sách)*
  - `old boy`:  *(4.940 lần trong kho sách)*
  - `bad boy`:  *(2.063 lần trong kho sách)*
  - `good boy`:  *(4.452 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a friendly informal reference to a grown man
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một sự ám chỉ thân thiện và thân mật tới một người đàn ông trưởng thành

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a male human offspring
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một con người nam

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*