# book (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** book nghĩa là sách; đặt trước; thuê người biểu diễn. book là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a written work or composition that has been published (printed on pages bound together).

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/book
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbʊk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbʊk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
booked, booking, bookings, books
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a written work or composition that has been published (printed on pages bound together)
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tác phẩm được xuất bản, in trên các trang đóng thành sách

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** engage for a performance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thuê hoặc đặt lịch cho người biểu diễn

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** physical objects consisting of a number of pages bound together
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** quyển sách gồm nhiều trang được đóng lại với nhau

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a compilation of the known facts regarding something or someone
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tập hợp thông tin đã biết về một việc hoặc một người

### Nét nghĩa 5: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** arrange for and reserve (something for someone else) in advance
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sắp xếp và đặt trước một thứ cho người khác

### Nét nghĩa 6: [động từ] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** record a charge in a police register
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ghi cáo buộc vào sổ của cảnh sát

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*