# blindfold (noun, verb)

> **Định nghĩa tổng quan:** Blindfold là khăn hoặc vật che mắt để người đeo không nhìn thấy. Khi là động từ, blindfold nghĩa là bịt mắt ai; quá khứ và quá khứ phân từ đều là blindfolded.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/blindfold
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈblaɪnd.fəʊld/; US /ˈblaɪnd.foʊld/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈblaɪnd/), tách âm: ˈblaɪnd-foʊld.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `blindfolds`
- **Ngôi thứ 3 số ít:** `blindfolds`
- **Quá khứ đơn:** `blindfolded`
- **Quá khứ phân từ:** `blindfolded`
- **Hiện tại phân từ / Danh động từ:** `blindfolding`

Danh từ có số nhiều blindfolds. Động từ có các dạng blindfolds, blindfolded, blindfolding.
- [Nguồn dạng từ: blindfold](https://www.collinsdictionary.com/dictionary/english/blindfold)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [EYE COVERING] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A cloth or other covering worn over the eyes to prevent sight.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Khăn hoặc vật che mắt làm người đeo không nhìn thấy.

### Nét nghĩa 2: [COVER THE EYES] - [Bậc ] [T] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** To cover a person’s eyes with cloth or another material so that they cannot see.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Bịt mắt ai bằng khăn hoặc vật khác để người đó không nhìn thấy.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*