# believe (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** believe nghĩa là tin tưởng. believe là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: accept as true; take to be true.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/believe
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /bɪˈliv/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈliv/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
believed, believes, believing
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** accept as true; take to be true
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chấp nhận là đúng
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `don't believe`:  *(15.430 lần trong kho sách)*
  - `reason to believe`:  *(5.278 lần trong kho sách)*
  - `hardly believe`:  *(3.776 lần trong kho sách)*
  - `firmly believe`:  *(2.405 lần trong kho sách)*
  - `verily believe`:  *(2.213 lần trong kho sách)*
  - `scarcely believe`:  *(2.573 lần trong kho sách)*
  - `cannot believe`:  *(2.593 lần trong kho sách)*
  - `inclined to believe`:  *(1.522 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** judge or regard; look upon
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phán xét hoặc quan tâm

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** be confident about something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** tự tin về điều gì đó

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*