# beginning (danh từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** beginning nghĩa là sự khởi đầu. beginning là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: the event consisting of the start of something.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/beginning
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /bɪˈɡɪnɪŋ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɪn/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the event consisting of the start of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** sự kiện bao gồm sự bắt đầu của một cái gì đó

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the time at which something is supposed to begin
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

### Nét nghĩa 3: [danh từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the first part or section of something
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phần hoặc phần đầu tiên của một cái gì đó

### Nét nghĩa 4: [tính từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** serving to begin
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** 

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*