# beehive (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Beehive nghĩa là tổ ong; trong nghề nuôi ong, từ này thường chỉ thùng hoặc cấu trúc làm cho ong ở. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là beehives.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/beehive
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈbiː.haɪv/; US /ˈbiː.haɪv/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbiː/), tách âm: ˈbiː-haɪv.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `beehives`

Số nhiều: beehives.
- [Nguồn dạng từ: beehive](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/beehive)
Ngày đối chiếu: 2026-10-28

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [BEES] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A place where a colony of bees lives, especially a structure provided for keeping bees and collecting honey.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Tổ ong; đặc biệt là thùng hoặc cấu trúc được làm để nuôi ong và lấy mật.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*