# become (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** become nghĩa là trở thành. become là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: enter or assume a certain state or condition.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/become
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /bɪˈkʌm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌm/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
became, becomes, becoming
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** enter or assume a certain state or condition
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nhập hoặc đảm nhận một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `become aware`:  *(7.512 lần trong kho sách)*
  - `become acquainted`:  *(5.608 lần trong kho sách)*
  - `become known`:  *(6.121 lần trong kho sách)*
  - `become necessary`:  *(4.126 lần trong kho sách)*
  - `become conscious`:  *(2.613 lần trong kho sách)*
  - `suddenly become`:  *(3.314 lần trong kho sách)*
  - `become accustomed`:  *(2.376 lần trong kho sách)*
  - `become less`:  *(3.288 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** undergo a change or development
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trải qua một sự thay đổi hoặc phát triển

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** come into existence
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đi vào tồn tại

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*