# bear (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** bear nghĩa là gấu. bear là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: have.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/bear
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbɛɹ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɛɹ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
bearing, bearings, bears, born
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** have
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** động vật có vú ăn thịt hoặc ăn tạp khổng lồ với bộ lông dài xù xì và móng vuốt khỏe
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `cannot bear`:  *(5.525 lần trong kho sách)*
  - `bear witness`:  *(2.972 lần trong kho sách)*
  - `can't bear`:  *(2.883 lần trong kho sách)*
  - `bear in mind`:  *(3.442 lần trong kho sách)*
  - `grizzly bear`:  *(1.283 lần trong kho sách)*
  - `able to bear`:  *(1.963 lần trong kho sách)*
  - `brought to bear`:  *(2.128 lần trong kho sách)*
  - `high bear`:  *(2.004 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** cause to be born
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một nhà đầu tư có triển vọng thị trường bi quan

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** put up with something or somebody unpleasant
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** có

### Nét nghĩa 4: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** massive plantigrade carnivorous or omnivorous mammals with long shaggy coats and strong claws
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nguyên nhân được sinh ra

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** an investor with a pessimistic market outlook
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*