# balm (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Balm là kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm. Từ này có thể dùng như danh từ đếm được hoặc không đếm được.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/balm
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /bɑːm/; US /bɑːm/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /bɑːm/).

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `balms`

Balm có thể là danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được; số nhiều là balms.
- [Nguồn từ loại và cách dùng: balm](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/balm)
- [Nguồn dạng số nhiều: balm](https://www.collinsdictionary.com/us/dictionary/english/balm)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [SKIN PRODUCT] - [Bậc ] [C, U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A cream, liquid, or oily substance applied to the skin to soothe it, reduce discomfort, or keep it soft.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Kem, chất lỏng hoặc chất dầu thoa lên da để làm dịu, giảm khó chịu hoặc giữ da mềm.
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `lip balm`: chất dưỡng môi

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*