# bad-tempered (tính từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** bad-tempered nghĩa là nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội. bad-tempered là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: annoyed and irritable.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/bad-tempered
- **Khung CEFR:** Bậc B2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [tính từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** annoyed and irritable
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nóng tính, dễ cáu gắt hoặc bực bội

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*