# babble (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** babble nghĩa là lảm nhảm. babble là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: utter meaningless sounds, like a baby, or utter in an incoherent way.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/babble
- **Khung CEFR:** Bậc C2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈbæbəl/

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** utter meaningless sounds, like a baby, or utter in an incoherent way
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** thốt ra những âm thanh vô nghĩa, như một đứa bé, hoặc nói một cách không mạch lạc
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `babble brooks`:  *(37 lần trong kho sách)*
  - `babble brook`:  *(64 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** to talk foolishly
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** nói chuyện một cách ngu ngốc

### Nét nghĩa 3: [động từ] · [Bậc C2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** flow in an irregular current with a bubbling noise
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** chảy trong một dòng điện không đều với tiếng ồn sủi bọt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*