# ask (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** ask nghĩa là hỏi. ask là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: inquire about.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/ask
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈæsk/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈæsk/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
asked, asking, asks
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** inquire about
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hỏi về
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `ask questions`:  *(5.599 lần trong kho sách)*
  - `ask whether`:  *(5.985 lần trong kho sách)*
  - `ask for`:  *(43.880 lần trong kho sách)*
  - `ask mrs`:  *(6.324 lần trong kho sách)*
  - `ask mr`:  *(8.216 lần trong kho sách)*
  - `ask the question`:  *(3.229 lần trong kho sách)*
  - `ask permission`:  *(2.462 lần trong kho sách)*
  - `ask miss`:  *(2.958 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make a request or demand for something to somebody
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ra yêu cầu hoặc yêu cầu điều gì đó với ai đó

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** direct or put; seek an answer to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** trực tiếp hoặc đặt

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*