# Asian (noun, adjective)

> **Định nghĩa tổng quan:** Asian là danh từ chỉ một người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á; từ này cũng là tính từ chỉ điều thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/asian
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈeɪ.ʒən/; US /ˈeɪ.ʒən/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪ/), tách âm: ˈeɪ-ʒən.

## Các hình thái từ (Word Forms)
- **Số nhiều danh từ:** `Asians`

Asian viết hoa khi chỉ người hoặc điều thuộc châu Á. Danh từ này đếm được; số nhiều là Asians.
- [Nguồn nghĩa và từ loại: Asian](https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/asian)
- [Nguồn cách viết quốc tịch và số nhiều](https://dictionary.cambridge.org/grammar/british-grammar/nationalities-languages-countries-and-regions)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [PERSON FROM ASIA] - [Bậc ] [C] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A person from Asia, or a person whose family comes from Asia.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Người đến từ châu Á hoặc có nguồn gốc gia đình từ châu Á.

### Nét nghĩa 2: [RELATING TO ASIA] - [Bậc ]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** Belonging to or relating to Asia or its people.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Thuộc châu Á hoặc liên quan đến người châu Á.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*