# answer (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** answer nghĩa là câu trả lời. answer là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: react verbally.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/answer
- **Khung CEFR:** Bậc A1
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /ˈænsɚ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæn/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
answered, answering, answers
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** react verbally
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tuyên bố (nói hoặc viết) được đưa ra để trả lời một câu hỏi hoặc yêu cầu hoặc chỉ trích hoặc buộc tội
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `yes answer`:  *(4.310 lần trong kho sách)*
  - `answer the question`:  *(2.213 lần trong kho sách)*
  - `answer questions`:  *(1.387 lần trong kho sách)*
  - `answer yes`:  *(2.253 lần trong kho sách)*
  - `answer mrs`:  *(2.472 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a statement (either spoken or written) that is made to reply to a question or request or criticism or accusation
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** một tuyên bố giải quyết một vấn đề hoặc giải thích cách giải quyết vấn đề

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** respond to a signal
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hành động nói để trả lời một câu hỏi

### Nét nghĩa 4: [động từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** give the correct answer or solution to
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** phản ứng bằng lời nói

### Nét nghĩa 5: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** a statement that solves a problem or explains how to solve the problem
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đáp lại một tín hiệu

### Nét nghĩa 6: [danh từ] - [Bậc A1]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** the speech act of replying to a question
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đưa ra câu trả lời hoặc giải pháp đúng cho

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*