# amongst (giới từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** amongst nghĩa là ở giữa, trong số (biến thể trang trọng của among). amongst là một giới từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: in the middle of or surrounded by several things; among.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/amongst
- **Khung CEFR:** Bậc B2 · Academic Word List (AWL)
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng học thuật (NAWL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /əˈmʌŋst/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmʌŋst/).

Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Phân tầng nét nghĩa & Cụm từ kết hợp (Stratified Senses)

### Nét nghĩa 1: [giới từ] · [Bậc B2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** in the middle of or surrounded by several things; among
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** ở giữa, trong số (biến thể trang trọng của among)
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `amongst others`:  *(1.290 lần trong kho sách)*
  - `distributed amongst`:  *(228 lần trong kho sách)*
  - `divided amongst`:  *(280 lần trong kho sách)*
  - `amongst the trees`:  *(631 lần trong kho sách)*
  - `amongst the bushes`:  *(213 lần trong kho sách)*
  - `amongst the rocks`:  *(276 lần trong kho sách)*
  - `amongst the crowd`:  *(325 lần trong kho sách)*

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh–Anh–Việt Học thuật.*