# allow (động từ)

> **Định nghĩa tổng quan:** allow nghĩa là cho phép. allow là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: make it possible through a specific action or lack of action for something to happen.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/allow
- **Khung CEFR:** Bậc A2
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** Từ vựng phổ thông (NGSL)

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** US /əˈlaʊ/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaʊ/).

## Dạng chữ trong danh sách nguồn
allowed, allowing, allows
Nhóm chữ này chưa được phân loại thành dạng chia trực tiếp hay từ phái sinh. Không dùng cả nhóm như bảng chia từ.

Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.
- [NGSL 1.2](https://www.newgeneralservicelist.com/new-general-service-list)

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** make it possible through a specific action or lack of action for something to happen
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** làm cho điều gì đó có thể xảy ra thông qua một hành động cụ thể hoặc thiếu hành động
- **Cụm từ kết hợp (Collocations):**
  - `allow users`:  *(967 lần trong kho sách)*
  - `allow students`:  *(676 lần trong kho sách)*

### Nét nghĩa 2: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** consent to, give permission
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** đồng ý, cho phép

### Nét nghĩa 3: [động từ] - [Bậc A2]  ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** let have
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** hãy có

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*