# acne (noun)

> **Định nghĩa tổng quan:** Acne nghĩa là mụn trứng cá: tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng. Đây là danh từ không đếm được.

- **Canonical URL:** https://engvera.com/dictionary/acne
- **Khung CEFR:** Bậc 
- **Chứng chỉ & Cấp độ:** 

## Phát âm theo cách dùng
- **IPA trong dữ liệu mục từ:** UK /ˈæk.ni/; US /ˈæk.ni/
- **Trọng âm & Âm tiết:** Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæk/), tách âm: ˈæk-ni.

Acne là danh từ không đếm được; không dùng dạng số nhiều khi chỉ tình trạng da này.
- [Nguồn từ loại và tính không đếm được: acne](https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/acne)
Ngày đối chiếu: 2026-10-30

## Từ nguyên học (Etymology)
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

## Nét nghĩa & Cụm từ kết hợp

### Nét nghĩa 1: [SKIN CONDITION] - [Bậc ] [U] ()
- **Định nghĩa tiếng Anh:** A skin condition that causes spots, often on the face, chest, or back.
- **Giải nghĩa Tiếng Việt:** Tình trạng da gây ra các nốt mụn, thường ở mặt, ngực hoặc lưng.

---
*Nguồn: Engvera (https://engvera.com): Nền tảng Từ điển Anh-Anh-Việt Học thuật.*